Từ vựng tiếng anh cùng atlantic

CHỦ ĐỀ NHÀ
Detached house; detached villa : Nhà độc lập, biệt thự độc lập

Duplex house : Nhà song lập

Duplex villa; semi-detached villa : Biệt thự song lập

Quadri-detached villa : Biệt thự tứ lập

Row-house : Nhà liên kết

Apartment : Căn hộ chung cư

Apartment complex : Chung cư căn hộ

Duplex apartment = Maisonnette : Căn hộ 2 tầng

Palace : Dinh thự

Highrise building : Cao ốc hơn 4 tầng

Apartment highrise building : Cao ốc chung cư căn hộ

Residential quarter : Khu cư xá

Plaza; public square : Quảng trường

Mall : Đường phố, cửa hàng cho người đi bộ

Nursing home : Viện dưỡng lão

Sanatorium, sanitarium : Viện điều dưỡng

Resort, health spa : Khu nghỉ ngơi giải trí

Hotel : Khách sạn

Motel : Khách sạn lữ hành

Café; coffee-house : Tiệm cà phê

Cafeteria : Quán ăn tự phục vụ

Factory : Nhà máy

Warehouse : Nhà kho

Condominium : Chung cư căn hộ mà người chủ căn hộ có chủ quyền

Shed : Nhà thô sơ để làm kho , xưởng